Tài khoản nộp lệ phí hải quan Cát Lái Hồ Chí Minh

0
10

Thông tin Tài khoản nộp lệ phí hải quan Cát Lái Hồ Chí Minh.

Chi Cục Hải Quan Cửa Khẩu Càng Sài Gòn Khu Vực 1
Địa chỉ: Cổng B, Khu Cảng Cát Lái, Lê Phụng Hiểu, Phường Cát Lái, Quận 2, Thành Phố Hồ Chí Minh, Cát Lái, Quận 2, Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 3742 3649
Chi cục HQ Cảng Sài Gòn KV 1 – Cát Lái
Tài khoản: 7111.0.2995342

Chi cục HQ Cảng Sài Gòn KV 1 – Đội xuất
Tài khoản: 3511.0.2995342

Chi Cục Hải Quan Cửa Khẩu Cảng Sài Gòn Khu Vực 2
Địa chỉ: 157 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 3825 9347

Chi Cục Hải Quan Cửa Khẩu Cảng Sài Gòn Khu Vực 3
Địa chỉ: Đường Liên Cảng A5, Khu Phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành Phố Hồ Chí Minh, Tân Thuận Đông, Quận 7, Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 3872 8326

Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Sài gòn Khu vực 4
Địa chỉ: Km số 7, Xa lộ Hà Nội, Phước Long A, Quận 9, Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 3731 0117

Tài khoản XNK Cục Hải quan Thành phố Hồ Chí Minh
Tên Hải quan

Mã QHNS

Tên tài khoản

Số hiệu tài khoản

Tên Kho bạc

Mã KB

Phòng Giám Quản II HQ TP HCM

2995250

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.1058536

KBNN TP. Hồ Chí Minh

0111

Phòng Thuế XNK

2995222

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.1058536

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.1058536

Tạm thu khác

3591.0.1058536

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.1058536

Chi cục kiểm tra sau thông quan

2995182

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995182

KBNN Tân Bình

0122

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995182

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995182

Tạm thu khác

3591.0.2995182

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995182

Chi cục HQ KCX Linh Trung

2995083

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995083

KBNN Thủ Đức

0123

HQ KCX Linh Trung – Khu Công nghệ cao

2995083

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995083

HQ KCX Linh Trung II

2995083

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995083

Tạm thu khác

3591.0.2995083

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995083

Chi cục HQ KCX Tân Thuận (Hồ Chí Minh)

2995082

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995082

KBNN Quận 7

0130

Chi cục HQ Quản lý hàng gia công

2995181

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995181

KBNN TP. Hồ Chí Minh

0111

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995181

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995181

Tạm thu khác

3591.0.2995181

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995181

Chi cục HQ Quản lý hàng đầu tư

2995224

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995224

KBNN TP. Hồ Chí Minh

0111

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995224

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995224

Tạm thu khác

3591.0.2995224

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995224

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 4

2995080

Tạm thu khác

3591.0.2995080

KBNN Quận 9

0131

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 4 – ICD2

2995080

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995080

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 4 – ICD3

2995080

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995080

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 4 – ICD4

2995080

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995080

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 4 – Sotrans

2995080

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995080

Chi cục HQ CK Tân Cảng

2995254

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995254

KBNN Quận 2

0129

Chi cục HQ Điện tử

2995254

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995254

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995254

Tạm thu khác

3591.0.2995254

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995254

Chi cục HQ Chuyển phát nhanh

2995431

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995431

KBNN Tân Bình

0122

Chi cục HQ Chuyển phát nhanh – DHL

2995432

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995431

Chi cục HQ Chuyển phát nhanh – FEDEX

2995433

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995431

Chi cục HQ Chuyển phát nhanh – UPS

2995434

Tạm thu khác

3591.0.2995431

Chi cục HQ Chuyển phát nhanh – TNT

2995435

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995431

Chi cục HQ Chuyển phát nhanh – EMS

2995436

Chi cục HQ CK Cảng Hiệp Phước

2995255

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995255

KBNN Nhà Bè

0125

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995255

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995255

Tạm thu khác

3591.0.2995255

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995255

Chi cục HQ Cảng Sài Gòn KV 1 – Cát Lái

2995342

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995342

KBNN Quận 2

0129

Chi cục HQ Cảng Sài Gòn KV 1 – Đội xuất

2995342

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995342

Chi cục HQ Cảng Sài Gòn KV 1 – Tân Cảng

2995342

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995342

Tạm thu khác

3591.0.2995342

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995342

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 3 – Xăng dầu

2995079

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995079

KBNN Quận 1

0133

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 3

2995079

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995079

HQ Cảng Vict

2995079

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995079

Tạm thu khác

3591.0.2995079

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995079

Chi cục HQ CK Cảng Sài Gòn KV 2

2995078

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995078

KBNN Quận 4

0113

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995078

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995078

Tạm thu khác

3591.0.2995078

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995078

Chi cục HQ Sân bay Tân Sơn Nhất – UPS

2995081

Thực thu điều tiết NSNN năm nay

7111.0.2995081

KBNN Phú Nhuận

0119

Chi cục HQ Sân bay Tân Sơn Nhất – Ga hàng hóa

2995081

Tạm thu phí, lệ phí HQ

3511.0.2995081

Chi cục HQ Sân bay Tân Sơn Nhất – TNT

2995081

Tạm thu thuế tạm nhập, tái xuất

3512.0.2995081

Chi cục HQ Sân bay Tân Sơn Nhất – Đội CPN Fedex

2995081

Tạm thu khác

3591.0.2995081

Chi cục HQ Sân bay Tân Sơn Nhất – Đội CPN DHL

2995081

Tạm giữ chờ xử lý

3942.0.2995081

Chi cục HQ Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất

2995081

Các từ khoá tìm kiếm

tài khoản nộp lệ phí hải quan hải phòng

nộp lệ phí hải quan vào tài khoản nào

tài khoản chi cục hải quan chuyển phát nhanh hà nội

nộp lệ phí hải quan qua ngân hàng

mã tiểu mục nộp lệ phí hải quan

tài khoản nộp lệ phí hải quan nội bài

tài khoản chi cục hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế nội bài

chi cục hải quan cát lái

Bình luận bằng Facebook

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here